1. Tổng quan

Vitamin E tự nhiên bao gồm 8 dạng đồng phân tan trong chất béo: α-, β-, γ- và δ-tocopherol và α-, β-, γ- và δ-tocotrienol. Tuy nhiên, cơ thể chúng ta ưu tiên sử dụng α-tocopherol và chỉ có bổ sung α-tocopherol mới có thể đảo ngược được triệu chứng thiếu hụt vitamin E.
α-tocopherol hoạt động như một chất chống oxy hóa ngăn chặn sự lan truyền của các gốc tự do trong màng và lipoprotein huyết tương. α-tocopherol cũng có khả năng liên quan đến việc tăng cường các khía cạnh nhất định của khả năng miễn dịch qua trung gian tế bào.

Hình 1. Bốn đồng phân tocopherol (α-, β-, γ- và δ-tocopherol)
và bốn đồng phân tocotrienol (α-, β-, γ-, và δ-tocotrienol)

Chỉ có một dạng α-tocopherol đáp ứng nhu cầu vitamin E của con người và cũng chỉ có một dạng đồng phân lập thể R-α-tocopherol được gan tái xuất tiết nhờ vào ái lực của α-tocopherol đối với protein vận chuyển α-tocopherol của gan (α- TTP: α-tocopherol transfer protein) và được tích hợp vào các lipoprotein vận chuyển α-tocopherol trong máu để đưa đến các mô ngoài gan. Do đó, đây là dạng vitamin E chiếm ưu thế được tìm thấy trong máu và các mô. Ngoài ra, α-tocopherol dường như là dạng vitamin E có ý nghĩa lớn nhất về mặt dinh dưỡng.

2. Hoạt tính chống oxy hóa

Chức năng nổi bật nhất của α-tocopherol chính là khả năng chống oxy hóa. Chất béo – một thành phần không thể thiếu của tất cả các màng tế bào dễ bị tổn thương do quá trình peroxid hóa lipid bởi các gốc tự do. α-tocopherol đặc biệt phù hợp để chặn các gốc peroxyl, do đó ngăn chặn phản ứng dây chuyền oxy hóa lipid (Hình 2).

Hình 2. Hoạt động chống oxy hóa của α-tocopherol

Các gốc tự do sinh ra do nhiều quá trình phản ứng trong tế bào có khả năng gây tác hại cho màng tế bào, protein và acid nucleic, dẫn đến rối loạn chức năng và gây bệnh cho tế bào. α-tocopherol phản ứng với các gốc tự do, làm mất các gốc peroxyl (gốc peroxyl phản ứng với α-tocopherol nhanh gấp 1000 lần so với các acid béo cao phân tử chưa bão hòa). Trong quá trình phản ứng, α-tocopherol không tạo thêm gốc tự do khác.  (Hình 2)

Ngoài việc duy trì tính toàn vẹn của màng tế bào khắp cơ thể, α-tocopherol còn bảo vệ chất béo trong lipoprotein tỷ trọng thấp (LDL) khỏi quá trình oxy hóa. Lipoprotein là các hạt bao gồm lipid và protein vận chuyển chất béo qua máu. LDL đặc biệt vận chuyển cholesterol từ gan đến các mô của cơ thể. LDL bị oxy hóa có liên quan đến sự phát triển của bệnh tim mạch.

Các chức năng khác của α-tocopherol có thể liên quan đến khả năng chống oxy hóa của nó. Ví dụ, α-tocopherol có thể bảo vệ các đặc tính sinh lý của màng lipid kép và có thể ảnh hưởng đến hoạt động của protein và enzyme màng. Trong các nghiên cứu nuôi cấy tế bào, người ta thấy rằng α-tocopherol có tác dụng cải thiện sự hình thành mối nối kết dính (được gọi là khớp thần kinh miễn dịch) giữa tế bào lympho T và tế bào trình diện kháng nguyên (APC), cuối cùng đã thúc đẩy hoạt hóa và tăng sinh tế bào T.

3. Dấu hiệu thiếu hụt Vitamin E

Những người bị rối loạn tiêu hóa hoặc không hấp thụ chất béo đúng cách (ví dụ: viêm tụy, xơ nang, bệnh celiac) có thể bị thiếu vitamin E. Sau đây là những dấu hiệu phổ biến của sự thiếu hụt:

  • Bệnh võng mạc (tổn thương võng mạc của mắt có thể làm giảm thị lực)
  • Bệnh thần kinh ngoại biên (tổn thương dây thần kinh ngoại biên, thường ở tay hoặc chân, gây suy yếu hoặc đau)
  • Ataxia (mất kiểm soát chuyển động cơ thể)
  • Giảm chức năng miễn dịch.

4. Có thể tìm thấy Vitamin E tự nhiên ở đâu?

Vitamin E tự nhiên có sẵn ở nhiều dạng bổ sung, có thể dùng riêng lẻ hoặc kết hợp với các chất dinh dưỡng khác. Vitamin E cũng có sẵn trong nhiều nguồn thực phẩm như các loại hạt, hạt và dầu thực vật. Một số nguồn vitamin E tự nhiên trong chế độ ăn uống như: dầu mầm lúa mì, hạt hoa hướng dương, hạt hạnh nhân, dầu hướng dương, dầu cây rum, hạt phỉ.

5. Samjin Vitamin E Nature 400 UI

α-tocopheryl acetat là một dạng cụ thể của vitamin E (ATA). Trên nhãn các thực phẩm bổ sung, vitamin E tự nhiên được liệt kê dưới dạng d- α-tocopherol, d- α-tocopheryl acetate hoặc d- α-tocopheryl succinate. Ngược lại, các dạng vitamin E tổng hợp được dán nhãn bằng tiền tố dl-.

Viên uống Samjin Vitamin E Nature chứa d-alpha-tocopheryl acetat với hàm lượng 400IU, có công dụng:

  • Giúp bổ sung Vitamin E
  • Hỗ trợ chống oxy hóa
  • Hạn chế lão hóa da
  • Hỗ trợ làm đẹp da.

Những ai có thể sử dụng Samjin Vitamin E Nature?

  • Người thiếu vitamin E.
  • Người lão hóa da: da nhăn, da khô sạm, tàn nhang, nám da.
  • Người thường xuyên tiếp xúc ánh nắng mặt trời, hóa chất gây hại cho da.
  • Người có nhu cầu làm đẹp da.

Nguồn:

1. Vitamin E. Oregon State University.

2. Dược thư quốc gia Việt Nam

3. Natural vs. Synthetic Vitamin E/From The November 2001 Issue of Nutrition Science News by Jack Challem.

Tin cùng chuyên mục

VIÊM NHA CHU MÃN TÍNH (CHRONIC PERIODONTITIS)

VIÊM NHA CHU MÃN TÍNH (CHRONIC PERIODONTITIS)

VIÊM DA TIẾP XÚC DO CÔN TRÙNG (Kiến khoang) – Nguyên nhân, biểu hiện và điều trị.

VIÊM DA TIẾP XÚC DO CÔN TRÙNG (Kiến khoang) – Nguyên nhân, biểu hiện và điều trị.

BẠCH QUẢ (GINKGO BILOBA) VÀ LỢI ÍCH SỨC KHỎE

BẠCH QUẢ (GINKGO BILOBA) VÀ LỢI ÍCH SỨC KHỎE